瑤城

yáo chéng dao thành

Hán Việt: dao thành · Pinyin: yáo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城池的美称; 犹瑶津; 白雪覆盖的城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城池的美称。 2.犹瑶津。 3.白雪覆盖的城。