瑤堂 yáo táng · dao đường Hán Việt: dao đường · Pinyin: yáo táng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 堂 (đường)Pinyinyáo tángHán Việtdao đườngCấu tạo瑤 + 堂 · dao + đường nghĩa thành phần: dao + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用美石建筑或装饰的殿堂。泛指华丽的厅堂。Tân Hoa Tự Điển 1.用美石建筑或装饰的殿堂。泛指华丽的厅堂。