瑤墀

yáo chí dao trì

Hán Việt: dao trì · Pinyin: yáo chí

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉阶。借指朝廷; 石阶的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉阶。借指朝廷。 2.石阶的美称。