瑤山

yáo shān dao san

Hán Việt: dao san · Pinyin: yáo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙山; 比喻俊美的仪容,亦喻指仪容俊美的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙山。 2.比喻俊美的仪容,亦喻指仪容俊美的人。