瑶峰 yáo fēng · dao phong Hán Việt: dao phong · Pinyin: yáo fēng Tổng quan Cấu tạo: 瑶 (dao) + 峰 (phong)Pinyinyáo fēngHán Việtdao phongCấu tạo瑶 + 峰 · dao + phong nghĩa thành phần: dao + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指积雪的山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.指积雪的山峰。