瑤帙 yáo zhì · dao trật Hán Việt: dao trật · Pinyin: yáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 帙 (trật)Pinyinyáo zhìHán Việtdao trậtCấu tạo瑤 + 帙 · dao + trật nghĩa thành phần: dao + trật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书套的美称。亦指代书。Tân Hoa Tự Điển 1.书套的美称。亦指代书。