瑤席

yáo xí dao tịch

Hán Việt: dao tịch · Pinyin: yáo xí

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容华美的席面,设于神座前供放祭品。一说指用瑶草编成的席子; 美称通常供坐卧之用的席子; 指珍美的酒宴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容华美的席面,设于神座前供放祭品。一说指用瑶草编成的席子。 2.美称通常供坐卧之用的席子。 3.指珍美的酒宴。