瑤庭 yáo tíng · dao đình Hán Việt: dao đình · Pinyin: yáo tíng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 庭 (đình)Pinyinyáo tíngHán Việtdao đìnhCấu tạo瑤 + 庭 · dao + đình nghĩa thành phần: dao + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中仙界的庭院; 指华丽的宫庭。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙界的庭院。 2.指华丽的宫庭。