瑤房 yáo fáng · dao phòng Hán Việt: dao phòng · Pinyin: yáo fáng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 房 (phòng)Pinyinyáo fángHán Việtdao phòngCấu tạo瑤 + 房 · dao + phòng nghĩa thành phần: dao + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙境里的玉屋; 玉饰的房屋。多指华美的宫室。Tân Hoa Tự Điển 1.仙境里的玉屋。 2.玉饰的房屋。多指华美的宫室。