瑤札 yáo zhá · dao trát Hán Việt: dao trát · Pinyin: yáo zhá Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 札 (trát)Pinyinyáo zháHán Việtdao trátCấu tạo瑤 + 札 · dao + trát nghĩa thành phần: dao + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对人书札的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对人书札的敬称。