瑤杖 yáo zhàng · dao trượng Hán Việt: dao trượng · Pinyin: yáo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 杖 (trượng)Pinyinyáo zhàngHán Việtdao trượngCấu tạo瑤 + 杖 · dao + trượng nghĩa thành phần: dao + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉杖。Tân Hoa Tự Điển 1.玉杖。