瑤枕 yáo zhěn · dao chẩm Hán Việt: dao chẩm · Pinyin: yáo zhěn Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 枕 (chẩm)Pinyinyáo zhěnHán Việtdao chẩmCấu tạo瑤 + 枕 · dao + chẩm nghĩa thành phần: dao + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制的枕头。亦用为石枕﹑瓷枕的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的枕头。亦用为石枕﹑瓷枕的美称。