瑤樞 yáo shū · dao xu Hán Việt: dao xu · Pinyin: yáo shū Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 樞 (xu)Pinyinyáo shūHán Việtdao xuCấu tạo瑤 + 樞 · dao + xu nghĩa thành phần: dao + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即天枢。北斗第一星。古人以为象征祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.即天枢。北斗第一星。古人以为象征祥瑞。