瑤水 yáo shuǐ · dao thủy Hán Việt: dao thủy · Pinyin: yáo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 水 (thủy)Pinyinyáo shuǐHán Việtdao thủyCấu tạo瑤 + 水 · dao + thủy nghĩa thành phần: dao + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即瑶池; 形容冰雪覆盖的河流。Tân Hoa Tự Điển 1.即瑶池。 2.形容冰雪覆盖的河流。