瑤波 yáo bō · dao ba Hán Việt: dao ba · Pinyin: yáo bō Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 波 (ba)Pinyinyáo bōHán Việtdao baCấu tạo瑤 + 波 · dao + ba nghĩa thành phần: dao + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莹洁的水波; 喻指月光。Tân Hoa Tự Điển 1.莹洁的水波。 2.喻指月光。