瑤津

yáo jīn dao tân

Hán Việt: dao tân · Pinyin: yáo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天河,仙界。借以婉称人死后魂灵归宿之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天河,仙界。借以婉称人死后魂灵归宿之处。