瑤源

yáo yuán dao nguyên

Hán Việt: dao nguyên · Pinyin: yáo yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的族系。泛指家世不凡的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的族系。泛指家世不凡的人。