瑤溪

yáo xī dao khê

Hán Việt: dao khê · Pinyin: yáo xī

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (khê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶溪"; 传说中产玉的溪。亦用为溪的美称; 传说中的地名。也称瑶岸﹑瑶崖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶溪"。 2.传说中产玉的溪。亦用为溪的美称。 3.传说中的地名。也称瑶岸﹑瑶崖。