瑤牒 yáo dié · dao điệp Hán Việt: dao điệp · Pinyin: yáo dié Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 牒 (điệp)Pinyinyáo diéHán Việtdao điệpCấu tạo瑤 + 牒 · dao + điệp nghĩa thành phần: dao + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的典册; 帝王的族谱。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的典册。 2.帝王的族谱。