瑤璣

yáo jī dao ki

Hán Việt: dao ki · Pinyin: yáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 璇玑。北斗七星中前四星。泛指北斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.璇玑。北斗七星中前四星。泛指北斗。