瑤珂 yáo kē · dao kha Hán Việt: dao kha · Pinyin: yáo kē Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 珂 (kha)Pinyinyáo kēHán Việtdao khaCấu tạo瑤 + 珂 · dao + kha nghĩa thành phần: dao + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马笼头上的装饰物。借指宝马。Tân Hoa Tự Điển 1.马笼头上的装饰物。借指宝马。