瑤珠

yáo zhū dao châu

Hán Việt: dao châu · Pinyin: yáo zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明珠。