瑶琲 yáo bèi·dao bội Hán Việt: dao bội · Pinyin: yáo bèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.二美玉名。泛称美玉。琲,同"璇"。 Cấu tạo: 瑤 (dao) + 琲 (bội)Pinyinyáo bèiHán Việtdao bộiCấu tạo瑤 + 琲 · dao + bội nghĩa thành phần: dao + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.二美玉名。泛称美玉。琲,同"璇"。 Từ liên quan Gần nghĩa瑤亭 · 瑤池 · 瑤臺 · 瑤花 · 瑶族 · 瑶柱 · 瑶池 · 瑶海