瑤瓊
dao quỳnh
Hán Việt: dao quỳnh · Pinyin: yáo qióng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指美玉。语本《诗.卫风.木瓜》"投我以木桃,报之以琼瑶。" 2.指美石; 喻指冰雪; 对他人诗文﹑赠礼的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指美玉。语本《诗.卫风.木瓜》"投我以木桃,报之以琼瑶。" 2.指美石。 3.喻指冰雪。 4.对他人诗文﹑赠礼的美称。