瑤瑟

yáo sè dao sắt

Hán Việt: dao sắt · Pinyin: yáo sè

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用玉装饰的琴瑟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用玉装饰的琴瑟。