瑤甕

yáo wèng dao úng

Hán Việt: dao úng · Pinyin: yáo wèng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (úng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶瓮"; 玉瓮。亦用作酒瓮的美称; 比喻围合如瓮的山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶瓮"。 2.玉瓮。亦用作酒瓮的美称。 3.比喻围合如瓮的山。