瑤田

yáo tián dao điền

Hán Việt: dao điền · Pinyin: yáo tián

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中仙人的园圃; 形容白雪覆盖的田野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人的园圃。 2.形容白雪覆盖的田野。