瑤甽 yáo zhèn Pinyin: yáo zhèn Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 甽Pinyinyáo zhènCấu tạo瑤 + 甽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井壁的美称; 指用美石砌成的浴池; 指琉璃瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.井壁的美称。 2.指用美石砌成的浴池。 3.指琉璃瓦。