瑤盞 yáo zhǎn · dao trản Hán Việt: dao trản · Pinyin: yáo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 盞 (trản)Pinyinyáo zhǎnHán Việtdao trảnCấu tạo瑤 + 盞 · dao + trản nghĩa thành phần: dao + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瑶瑆"; 玉制的酒杯。亦用为酒杯的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶瑆"。 2.玉制的酒杯。亦用为酒杯的美称。