瑤砌 yáo qì · dao thế Hán Việt: dao thế · Pinyin: yáo qì Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 砌 (thế)Pinyinyáo qìHán Việtdao thếCấu tạo瑤 + 砌 · dao + thế nghĩa thành phần: dao + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用玉砌造或装饰的台阶﹑地面﹑墙璧等; 积雪的石阶。Tân Hoa Tự Điển 1.用玉砌造或装饰的台阶﹑地面﹑墙璧等。 2.积雪的石阶。