瑤笙

yáo shēng dao sanh

Hán Việt: dao sanh · Pinyin: yáo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用美玉装饰的笙; 指笙的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用美玉装饰的笙。 2.指笙的声音。