瑤筐 yáo kuāng · dao khuông Hán Việt: dao khuông · Pinyin: yáo kuāng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 筐 (khuông)Pinyinyáo kuāngHán Việtdao khuôngCấu tạo瑤 + 筐 · dao + khuông nghĩa thành phần: dao + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筐匣的美称。多指首饰盒子。Tân Hoa Tự Điển 1.筐匣的美称。多指首饰盒子。