瑤箏

yáo zhēng dao tranh

Hán Việt: dao tranh · Pinyin: yáo zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的筝。亦用为筝的美称; 风筝的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的筝。亦用为筝的美称。 2.风筝的美称。