瑤篇 yáo piān · dao thiên Hán Việt: dao thiên · Pinyin: yáo piān Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 篇 (thiên)Pinyinyáo piānHán Việtdao thiênCấu tạo瑤 + 篇 · dao + thiên nghĩa thành phần: dao + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指优美的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指优美的诗文。