瑤簪 yáo zān · dao trâm Hán Việt: dao trâm · Pinyin: yáo zān Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 簪 (trâm)Pinyinyáo zānHán Việtdao trâmCấu tạo瑤 + 簪 · dao + trâm nghĩa thành phần: dao + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉簪; 借指美女; 比喻高而尖的山峰。Tân Hoa Tự Điển 1.玉簪。 2.借指美女。 3.比喻高而尖的山峰。