瑤簴 yáo jù · dao cự Hán Việt: dao cự · Pinyin: yáo jù Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 簴 (cự)Pinyinyáo jùHán Việtdao cựCấu tạo瑤 + 簴 · dao + cự nghĩa thành phần: dao + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用玉装饰的悬挂钟磬的木架。Tân Hoa Tự Điển 1.用玉装饰的悬挂钟磬的木架。