瑤緘 yáo jiān · dao giam Hán Việt: dao giam · Pinyin: yáo jiān Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 緘 (giam)Pinyinyáo jiānHán Việtdao giamCấu tạo瑤 + 緘 · dao + giam nghĩa thành phần: dao + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏书的玉箧。亦指珍贵的典籍; 对他人信札的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.藏书的玉箧。亦指珍贵的典籍。 2.对他人信札的美称。