瑤色 yáo sè · dao sắc Hán Việt: dao sắc · Pinyin: yáo sè Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 色 (sắc)Pinyinyáo sèHán Việtdao sắcCấu tạo瑤 + 色 · dao + sắc nghĩa thành phần: dao + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如玉的美色。指女乐。Tân Hoa Tự Điển 1.如玉的美色。指女乐。