瑤英

yáo yīng dao anh

Hán Việt: dao anh · Pinyin: yáo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶瑛"; 玉的精华; 喻雪花或冰花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶瑛"。 2.玉的精华。 3.喻雪花或冰花。