瑤草

yáo cǎo dao thảo

Hán Việt: dao thảo · Pinyin: yáo cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的香草; 泛指珍美的草; 被雪覆盖的草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的香草。 2.泛指珍美的草。 3.被雪覆盖的草。

Eng

  • Cihui 瑤草 áocǎo n. a fairyland plant