瑤蕊

yáo ruǐ dao nhị

Hán Việt: dao nhị · Pinyin: yáo ruǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶蘥"。亦作"瑶纀"; 传说中玉树的花蕊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶蘥"。亦作"瑶纀"。 2.传说中玉树的花蕊。