瑤蜂 yáo fēng · dao phong Hán Việt: dao phong · Pinyin: yáo fēng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 蜂 (phong)Pinyinyáo fēngHán Việtdao phongCấu tạo瑤 + 蜂 · dao + phong nghĩa thành phần: dao + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指雪花。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指雪花。