瑤蟾 yáo chán · dao thiềm Hán Việt: dao thiềm · Pinyin: yáo chán Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 蟾 (thiềm)Pinyinyáo chánHán Việtdao thiềmCấu tạo瑤 + 蟾 · dao + thiềm nghĩa thành phần: dao + thiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中月宫中的蟾蜍。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中月宫中的蟾蜍。