瑤踏

yáo tà dao đạp

Hán Việt: dao đạp · Pinyin: yáo tà

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑶阶,用美石砌成的台阶; 华美的鞋子。借指舞步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑶阶,用美石砌成的台阶。 2.华美的鞋子。借指舞步。