瑶𫐐 yáo ní · dao nghê Hán Việt: dao nghê · Pinyin: yáo ní Tổng quan Cấu tạo: 瑶 (dao) + 𫐐 (nghê)Pinyinyáo níHán Việtdao nghêCấu tạo瑶 + 𫐐 · dao + nghê nghĩa thành phần: dao + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神车。Tân Hoa Tự Điển 1.指神车。