瑤軒

yáo xuān dao hiên

Hán Việt: dao hiên · Pinyin: yáo xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的车子; 指仙车; 雕饰华丽的小屋; 饰玉的栏杆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的车子。 2.指仙车。 3.雕饰华丽的小屋。 4.饰玉的栏杆。