瑤軸 yáo zhóu · dao trục Hán Việt: dao trục · Pinyin: yáo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 軸 (trục)Pinyinyáo zhóuHán Việtdao trụcCấu tạo瑤 + 軸 · dao + trục nghĩa thành phần: dao + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷轴的美称。泛指诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.卷轴的美称。泛指诗文。