瑤釵 yáo chāi · dao sai Hán Việt: dao sai · Pinyin: yáo chāi Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 釵 (sai)Pinyinyáo chāiHán Việtdao saiCấu tạo瑤 + 釵 · dao + sai nghĩa thành phần: dao + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉钗; 借指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.玉钗。 2.借指美女。