瑤階

yáo jiē dao giai

Hán Việt: dao giai · Pinyin: yáo jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瑶阶"; 玉砌的台阶。亦用为石阶的美称; 指积雪的石阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瑶阶"。 2.玉砌的台阶。亦用为石阶的美称。 3.指积雪的石阶。