瑤鯨

yáo jīng dao kình

Hán Việt: dao kình · Pinyin: yáo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (kình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钟槌。古时钟槌刻作鲸鱼形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指钟槌。古时钟槌刻作鲸鱼形,故称。